TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parterre

danh từ giống đực (m)
/paʁ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

parterre nghĩa là bồn hoa, khu sau khoang nhạc.

Nghĩa của parterre

Danh từ · giống đực

  1. Bồn hoa (khoảng đất trồng hoa trong vườn).
  2. Sân khấu Khu sau khoang nhạc; khán giả ngồi ở khu sau khoang nhạc.
  3. Thân mật Sàn nhà.
    • prendre un billet de parterrexem billet

Dạng từ của parterre

Đi với mạo từ: un parterre · le parterre

Số nhiềuparterres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part of a garden that is divided into flowerbeds; the members of a theater audience seated in the parterre; an assembly or group of people

Câu hỏi thường gặp

parterre nghĩa là gì?

parterre (danh từ) nghĩa là bồn hoa, khu sau khoang nhạc.

parterre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parterre (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tɛʁ/.

parterre là giống đực hay giống cái?

parterre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.