partenaire
partenaire nghĩa là người cùng làm, đối tác, người cùng bên.
Nghĩa của partenaire
Danh từ · giống đực
- Người cùng làm, đối tác; bạn đời, bạn tình. (biên soạn)
- Đánh bài (đánh cờ) (thể dục thể thao) người cùng bên.
- Người cùng nhảy (khiêu vũ).
Dạng từ của partenaire
Đi với mạo từ: un partenaire · le partenaire
| Số nhiều | partenaires |
Câu ví dụ với partenaire
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ partner
Câu hỏi thường gặp
partenaire nghĩa là gì?
partenaire (danh từ) nghĩa là người cùng làm, đối tác, người cùng bên.
partenaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partenaire (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tə.nɛʁ/.
partenaire là giống đực hay giống cái?
partenaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).