TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partenaire

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.tə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

partenaire nghĩa là người cùng làm, đối tác, người cùng bên.

Nghĩa của partenaire

Danh từ · giống đực

  1. Người cùng làm, đối tác; bạn đời, bạn tình. (biên soạn)
  2. Đánh bài (đánh cờ) (thể dục thể thao) người cùng bên.
  3. Người cùng nhảy (khiêu vũ).

Dạng từ của partenaire

Đi với mạo từ: un partenaire · le partenaire

Số nhiềupartenaires

Câu ví dụ với partenaire

  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner

Câu hỏi thường gặp

partenaire nghĩa là gì?

partenaire (danh từ) nghĩa là người cùng làm, đối tác, người cùng bên.

partenaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partenaire (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tə.nɛʁ/.

partenaire là giống đực hay giống cái?

partenaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.