partance
danh từ giống cái (f)
/paʁ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
partance nghĩa là lúc sắp đi.
Nghĩa của partance
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Lúc sắp đi.
- en partancesắp đi
- Bâteau en partancetàu sắp đi
Dạng từ của partance
Đi với mạo từ: une partance · la partance
| Số nhiều | partances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaving
Câu hỏi thường gặp
partance nghĩa là gì?
partance (danh từ) nghĩa là lúc sắp đi.
partance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partance (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.tɑ̃s/.
partance là giống đực hay giống cái?
partance là danh từ giống cái (dùng với une, la).