TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partagé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ta.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

partagé nghĩa là không thống nhất.

Nghĩa của partagé

Tính từ

  1. Không thống nhất.
    • Opinions très partagéesý kiến rất không thống nhất

Dạng từ của partagé

Số nhiềupartagés
Giống cáipartagée
Giống cái số nhiềupartagées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conflicted, undecided, unsure; shared, joint

Câu hỏi thường gặp

partagé nghĩa là gì?

partagé (tính từ) nghĩa là không thống nhất.

partagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partagé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ta.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.