partagé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ta.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
partagé nghĩa là không thống nhất.
Nghĩa của partagé
Tính từ
- Không thống nhất.
- Opinions très partagéesý kiến rất không thống nhất
Dạng từ của partagé
| Số nhiều | partagés |
| Giống cái | partagée |
| Giống cái số nhiều | partagées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conflicted, undecided, unsure; shared, joint
Câu hỏi thường gặp
partagé nghĩa là gì?
partagé (tính từ) nghĩa là không thống nhất.
partagé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partagé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ta.ʒe/.