partageux
danh từ giống đực (m)
/paʁ.ta.ʒø/ giọng máy của trình duyệt
partageux nghĩa là Người đòi chia đều mọi của cải.
Nghĩa của partageux
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đòi chia đều mọi của cải.
Dạng từ của partageux
Đi với mạo từ: un partageux · le partageux
| Giống cái | partageuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partageux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of partageur
Câu hỏi thường gặp
partageux nghĩa là gì?
partageux (danh từ) nghĩa là Người đòi chia đều mọi của cải.
partageux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partageux (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ta.ʒø/.
partageux là giống đực hay giống cái?
partageux là danh từ giống đực (dùng với un, le).