TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partageur

/paʁ.ta.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

partageur nghĩa là sẵn sàng chia sẻ.

Nghĩa của partageur

Tính từ

  1. Sẵn sàng chia sẻ, (thảo tâm).
    • Enfant partageurđứa trẻ thảo (có gì (cũng) chia cho bạn)

Dạng từ của partageur

Số nhiềupartageurs
Giống cáipartageuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharer (one who shares, especially willingly)

Câu hỏi thường gặp

partageur nghĩa là gì?

partageur (tính từ) nghĩa là sẵn sàng chia sẻ.

partageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partageur (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ta.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.