TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partialement

/paʁ.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

partialement nghĩa là thiên vị.

Nghĩa của partialement

Phó từ

  1. Văn học (một cách) thiên vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in a biased manner

Câu hỏi thường gặp

partialement nghĩa là gì?

partialement (phó từ) nghĩa là thiên vị.

partialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của partialement (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.