TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injuste

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

injuste nghĩa là bất công, vô căn cứ, không có cơ sở.

Nghĩa của injuste

Tính từ

  1. Bất công.
    • Un maître injustengười thầy bất công
    • Une sentence injustebản án bất công
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Vô căn cứ, không có cơ sở.
    • Soupçon injusteđiều nghi kỵ vô căn cứ

Danh từ · giống đực

  1. Bất công.
    • Notion du juste et de l'injustekhái niệm về cái công bằng và cái bất công

Dạng từ của injuste

Số nhiềuinjustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injuste

Trái nghĩa

Câu ví dụ với injuste

  • Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469105
  • La vie est injuste. Cuộc đời không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1175494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unjust; unfair

Câu hỏi thường gặp

injuste nghĩa là gì?

injuste (tính từ, danh từ) nghĩa là bất công, vô căn cứ, không có cơ sở.

injuste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injuste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒyst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.