injuste
injuste nghĩa là bất công, vô căn cứ, không có cơ sở.
Nghĩa của injuste
Tính từ
- Bất công.
- Un maître injustengười thầy bất công
- Une sentence injustebản án bất công
- Từ cũ; nghĩa cũ Vô căn cứ, không có cơ sở.
- Soupçon injusteđiều nghi kỵ vô căn cứ
Danh từ · giống đực
- Bất công.
- Notion du juste et de l'injustekhái niệm về cái công bằng và cái bất công
Dạng từ của injuste
| Số nhiều | injustes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injuste
Trái nghĩa
Câu ví dụ với injuste
- Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469105
- La vie est injuste. Cuộc đời không công bằng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1175494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unjust; unfair
Câu hỏi thường gặp
injuste nghĩa là gì?
injuste (tính từ, danh từ) nghĩa là bất công, vô căn cứ, không có cơ sở.
injuste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injuste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒyst/.