TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injurieux

/ɛ̃.ʒy.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

injurieux nghĩa là lăng nhục, thóa mạ.

Nghĩa của injurieux

Tính từ

  1. Lăng nhục, thóa mạ.
    • Paroles injurieusesnhững lời thóa mạ
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Bất công.
    • Le sort injurieux me ravit un épouxcái số mệnh bất công đã cướp mất chồng tôi

Dạng từ của injurieux

Giống cáiinjurieuse /ɛ̃.ʒy.ʁjøz/
Giống cái số nhiềuinjurieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injurieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ injurious, hurtful, insulting, offensive

Câu hỏi thường gặp

injurieux nghĩa là gì?

injurieux (tính từ) nghĩa là lăng nhục, thóa mạ.

injurieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injurieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒy.ʁjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.