TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juste

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

juste nghĩa là công bằng, chính đáng, cái công bằng, chỉ.

Nghĩa của juste

Tính từ

  1. Công bằng.
    • Homme justengười công bằng
    • Sentence justebản án công bằng
  2. Chính đáng.
    • Juste colèrecơn giận chính đáng
    • Juste causesự nghiệp chính nghĩa
  3. Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
    • Raisonnement justelập luận đúng
    • Coup d'oeil justecái nhìn chính xác
    • Mot justetừ thích đáng
  4. Vừa vặn, vừa khéo.
    • Justes proportionstỷ lệ vừa vặn
  5. Sít, chật.
    • Souliers trop justesgiày quá sít
  6. Hơi thiếu.
    • Repas trop juste pour dix personnesbữa ăn quá thiếu đối với mười người ăn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người công minh chính trực; người ngoan đạo mẫu mực.
  2. Cái công bằng.
    • Le juste et l'injustecái công bằng và cái bất công

Phó từ

  1. Chỉ, chỉ là; vừa mới (je veux juste dormir — tôi chỉ muốn ngủ) (biên soạn)
  2. Đúng, chính xác.
    • Voir justenhìn đúng
  3. Đúng ngay, đúng vào.
    • Juste au-dessus des arbresđúng ngay trên ngọn cây
    • Juste ce qu'il fautđúng cái cần thiết
    • Juste à ce momentđúng vào lúc ấy
  4. Vừa vặn; hơi thiếu.
    • Prévoir un peu justedự toán hơi thiếu

Dạng từ của juste

Số nhiềujustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với juste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của juste

Cụm từ, thành ngữ với juste

  • à juste titre — chính đáng
  • juste ciel! — trời ơi! (tỏ ý ngạc nhiên, bất bình)
  • dormir du sommeil du juste — ngủ ngon giấc
  • au juste — đúng, chính xác
    • Ne pas savoir au justekhông biết chính xác
  • comme de juste — (thân mật) đúng theo lẽ
    • Vous serez payé, comme de justeđúng theo lẽ, anh sẽ được trả tiền

Câu ví dụ với juste

  • Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
  • Nous avons juste de quoi vivre. Chúng tôi chỉ có vừa đủ sống.Tatoeba #139034
  • Est-ce que tu vas juste rester là debout toute la journée ? Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?Tatoeba #3925
  • Monsieur White et moi ne sommes pas amis, nous sommes juste des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #3141931
  • J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
  • Il vient juste de rentrer chez lui. Anh ta vừa về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131178
  • Je voulais juste vérifier mon courrier électronique. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #492686
  • Je sortais juste lorsque le téléphone sonna. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #937469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fair, just; reasonable, appropriate, grounded; correct; perfect
  • Danh từ a righteous person
  • Phó từ exactly, precisely; just, only

Câu hỏi thường gặp

juste nghĩa là gì?

juste (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là công bằng, chính đáng, cái công bằng, chỉ.

juste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juste (giọng Pháp chuẩn): /ʒyst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.