justement
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
justement nghĩa là đúng, công bằng.
Nghĩa của justement
Phó từ
- Đúng.
- Comme on l'a dit justementnhư người ta đã nói đúng
- Voilà justement ce qu'il nous fautđấy đúng là cái chúng tôi cần
- Từ hiếm Công bằng.
- Trancher justement un différendgiải quyết công bằng một cuộc tranh chấp
- Từ hiếm Chính đáng.
- Craindre justement pour son sorte sợ chính đáng cho số phận của mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ precisely, exactly; accurately; just (moments ago, recently), just then; actually, at that very moment; rightly, justly; fairly
Câu hỏi thường gặp
justement nghĩa là gì?
justement (phó từ) nghĩa là đúng, công bằng.
justement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justement (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.tə.mɑ̃/.