TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

justement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

justement nghĩa là đúng, công bằng.

Nghĩa của justement

Phó từ

  1. Đúng.
    • Comme on l'a dit justementnhư người ta đã nói đúng
    • Voilà justement ce qu'il nous fautđấy đúng là cái chúng tôi cần
  2. Từ hiếm Công bằng.
    • Trancher justement un différendgiải quyết công bằng một cuộc tranh chấp
  3. Từ hiếm Chính đáng.
    • Craindre justement pour son sorte sợ chính đáng cho số phận của mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ precisely, exactly; accurately; just (moments ago, recently), just then; actually, at that very moment; rightly, justly; fairly

Câu hỏi thường gặp

justement nghĩa là gì?

justement (phó từ) nghĩa là đúng, công bằng.

justement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justement (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.