justesse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
justesse nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.
Nghĩa của justesse
Danh từ · giống cái
- Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng.
- La justesse d'une balancesự chính xác của cái cân
- Comparaison qui manque de justessesự so sánh không đúng
- Répondre avec justessetrả lời đúng đắn
- Justesse d'une expressionsự thích đáng của một từ ngữ
- De justessevừa sát
- Gagner de justessethắng vừa sát
Dạng từ của justesse
Đi với mạo từ: une justesse · la justesse
| Số nhiều | justesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rightness, correctness; justness; equity, justice, fairness
Câu hỏi thường gặp
justesse nghĩa là gì?
justesse (danh từ) nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.
justesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justesse (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.tɛs/.
justesse là giống đực hay giống cái?
justesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).