TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

justesse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒys.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

justesse nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.

Nghĩa của justesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng.
    • La justesse d'une balancesự chính xác của cái cân
    • Comparaison qui manque de justessesự so sánh không đúng
    • Répondre avec justessetrả lời đúng đắn
    • Justesse d'une expressionsự thích đáng của một từ ngữ
    • De justessevừa sát
    • Gagner de justessethắng vừa sát

Dạng từ của justesse

Đi với mạo từ: une justesse · la justesse

Số nhiềujustesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rightness, correctness; justness; equity, justice, fairness

Câu hỏi thường gặp

justesse nghĩa là gì?

justesse (danh từ) nghĩa là sự đúng đắn, sự chính xác.

justesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của justesse (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.tɛs/.

justesse là giống đực hay giống cái?

justesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.