justice
justice nghĩa là sự công bằng, chính nghĩa, công lý.
Nghĩa của justice
Danh từ · giống cái
- Sự công bằng.
- Chính nghĩa; công lý.
- La justice d'une causechính nghĩa của một sự nghiệp
- La force sans la justicebạo lực mà không có công lý
- Quyền xét xử, tòa, tổ chức tư pháp.
- Déférer à la justiceđưa ra tòa
- La justice vietnamiennetổ chức tư pháp Việt Nam
- Bois de justicexem bois
Dạng từ của justice
Đi với mạo từ: une justice · la justice
| Số nhiều | justices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justice
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với justice
- descente de justice — cuộc khám tại chỗ, cuộc khám hiện trường
- en bonne justice — theo lẽ công bằng
- faire justice d'une chose — phủ nhận điều gì, bác bỏ điều gì
- rendre justice à quelqu'un; faire justice à quelqu'un — công nhận quyền lợi của ai; công nhận giá trị của ai
- la Justice — thần Công lý
Câu ví dụ với justice
- La justice coûte cher. Công lý rất đắt.Tatoeba #3691
- Poursuivons-le en justice. Hãy kiện cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13378105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ justice
Câu hỏi thường gặp
justice nghĩa là gì?
justice (danh từ) nghĩa là sự công bằng, chính nghĩa, công lý.
justice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của justice (giọng Pháp chuẩn): /ʒys.tis/.
justice là giống đực hay giống cái?
justice là danh từ giống cái (dùng với une, la).