injustice
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒys.tis/ giọng máy của trình duyệt
injustice nghĩa là sự bất công, điều bất công.
Nghĩa của injustice
Danh từ · giống cái
- Sự bất công.
- Điều bất công.
- Il faut réparer cette injusticephải sửa điều bất công đó
Dạng từ của injustice
Đi với mạo từ: une injustice · l'injustice
| Số nhiều | injustices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injustice
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injustice
Câu hỏi thường gặp
injustice nghĩa là gì?
injustice (danh từ) nghĩa là sự bất công, điều bất công.
injustice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của injustice (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒys.tis/.
injustice là giống đực hay giống cái?
injustice là danh từ giống cái (dùng với une, la).