TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

injustice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ʒys.tis/ giọng máy của trình duyệt

injustice nghĩa là sự bất công, điều bất công.

Nghĩa của injustice

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất công.
  2. Điều bất công.
    • Il faut réparer cette injusticephải sửa điều bất công đó

Dạng từ của injustice

Đi với mạo từ: une injustice · l'injustice

Số nhiềuinjustices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với injustice

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injustice

Câu hỏi thường gặp

injustice nghĩa là gì?

injustice (danh từ) nghĩa là sự bất công, điều bất công.

injustice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của injustice (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒys.tis/.

injustice là giống đực hay giống cái?

injustice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.