crime
crime nghĩa là tội ác, trọng tội, vụ ám sát, giết người.
Nghĩa của crime
Danh từ · giống đực
- Tội ác, trọng tội, tội.
- Vụ ám sát, giết người.
- Ce n'est pas un accident, c'est un crimekhông phải là tai nạn mà là một vụ ám sát
Dạng từ của crime
Đi với mạo từ: un crime · le crime
| Số nhiều | crimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của crime
Cụm từ, thành ngữ với crime
- ce n'est pas un crime — (thân mật) không đáng trách, không nghiêm trọng lắm
Câu ví dụ với crime
- Mais qu’est-ce que ça peut faire si je suis gay ? Est-ce que c’est un crime ? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?Tatoeba #3916
- Mais qu’est-ce que ça peut faire si je suis homo ? Est-ce un crime ? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a category of severe offences within French law, comparable to a felony under United States laws. Crime are tied to the strongest of penalties, 10 years and more according to law.
Câu hỏi thường gặp
crime nghĩa là gì?
crime (danh từ) nghĩa là tội ác, trọng tội, vụ ám sát, giết người.
crime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crime (giọng Pháp chuẩn): /kʁim/.
crime là giống đực hay giống cái?
crime là danh từ giống đực (dùng với un, le).