TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crieur

danh từ cả hai giống
/kʁi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

crieur nghĩa là người rao.

Nghĩa của crieur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người rao.
    • Crieur de journauxngười rao báo

Dạng từ của crieur

Số nhiềucrieurs
Giống cáicrieuse /kʁi.jøz/

Cụm từ, thành ngữ với crieur

  • crieur de nuit — (từ cũ, nghĩa cũ) người rao giờ ban đêm
  • crieur public — (từ cũ, nghĩa cũ) anh mõ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crier; short for crieur de journaux (“newspaper seller”)

Câu hỏi thường gặp

crieur nghĩa là gì?

crieur (danh từ) nghĩa là người rao.

crieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crieur (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.jœʁ/.

crieur là giống đực hay giống cái?

crieur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.