crieur
danh từ cả hai giống
/kʁi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
crieur nghĩa là người rao.
Nghĩa của crieur
Danh từ · cả hai giống
- Người rao.
- Crieur de journauxngười rao báo
Dạng từ của crieur
| Số nhiều | crieurs |
| Giống cái | crieuse /kʁi.jøz/ |
Cụm từ, thành ngữ với crieur
- crieur de nuit — (từ cũ, nghĩa cũ) người rao giờ ban đêm
- crieur public — (từ cũ, nghĩa cũ) anh mõ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crier; short for crieur de journaux (“newspaper seller”)
Câu hỏi thường gặp
crieur nghĩa là gì?
crieur (danh từ) nghĩa là người rao.
crieur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crieur (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.jœʁ/.
crieur là giống đực hay giống cái?
crieur là danh từ cả hai giống.