TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

criminalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁi.mi.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

criminalité nghĩa là tính chất trọng tội.

Nghĩa của criminalité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tình trạng phạm trọng tội.
  2. Luật học, pháp lý Tính chất trọng tội.

Dạng từ của criminalité

Đi với mạo từ: une criminalité · la criminalité

Số nhiềucriminalités

Họ từ của criminalité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crime (practice or habit of committing crimes; criminal acts collectively); criminality, criminalness (state of being criminal)

Câu hỏi thường gặp

criminalité nghĩa là gì?

criminalité (danh từ) nghĩa là tính chất trọng tội.

criminalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của criminalité (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.mi.na.li.te/.

criminalité là giống đực hay giống cái?

criminalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.