TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prouesse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁu.ɛs/ giọng máy của trình duyệt

prouesse nghĩa là kỳ công, kỳ tích.

Nghĩa của prouesse

Danh từ · giống cái

  1. Kỳ công, kỳ tích.

Dạng từ của prouesse

Đi với mạo từ: une prouesse · la prouesse

Số nhiềuprouesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prouesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prowess; bravery; valiance; derring-do

Câu hỏi thường gặp

prouesse nghĩa là gì?

prouesse (danh từ) nghĩa là kỳ công, kỳ tích.

prouesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prouesse (giọng Pháp chuẩn): /pʁu.ɛs/.

prouesse là giống đực hay giống cái?

prouesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.