prouvable
/pʁu.vabl/ giọng máy của trình duyệt
prouvable nghĩa là có thể chứng minh.
Nghĩa của prouvable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể chứng minh.
- Affirmation prouvableđiều khẳng định có thể chứng minh
Dạng từ của prouvable
| Số nhiều | prouvables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prouvable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ provable; verifiable
Câu hỏi thường gặp
prouvable nghĩa là gì?
prouvable (tính từ) nghĩa là có thể chứng minh.
prouvable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prouvable (giọng Pháp chuẩn): /pʁu.vabl/.