démontrable
/de.mɔ̃.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt
démontrable nghĩa là chứng minh được.
Nghĩa của démontrable
Tính từ
- Chứng minh được.
Dạng từ của démontrable
| Số nhiều | démontrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démontrable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ demonstrable, provable
Câu hỏi thường gặp
démontrable nghĩa là gì?
démontrable (tính từ) nghĩa là chứng minh được.
démontrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démontrable (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.tʁabl/.