TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démontrable

/de.mɔ̃.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt

démontrable nghĩa là chứng minh được.

Nghĩa của démontrable

Tính từ

  1. Chứng minh được.

Dạng từ của démontrable

Số nhiềudémontrables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démontrable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demonstrable, provable

Câu hỏi thường gặp

démontrable nghĩa là gì?

démontrable (tính từ) nghĩa là chứng minh được.

démontrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démontrable (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ̃.tʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.