TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indémontrable

/ɛ̃.de.mɔ̃.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt

indémontrable nghĩa là không chứng minh được.

Nghĩa của indémontrable

Tính từ

  1. Không chứng minh được.

Dạng từ của indémontrable

Số nhiềuindémontrables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unprovable, undemonstrable

Câu hỏi thường gặp

indémontrable nghĩa là gì?

indémontrable (tính từ) nghĩa là không chứng minh được.

indémontrable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indémontrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.mɔ̃.tʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.