indémontrable
/ɛ̃.de.mɔ̃.tʁabl/ giọng máy của trình duyệt
indémontrable nghĩa là không chứng minh được.
Nghĩa của indémontrable
Tính từ
- Không chứng minh được.
Dạng từ của indémontrable
| Số nhiều | indémontrables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unprovable, undemonstrable
Câu hỏi thường gặp
indémontrable nghĩa là gì?
indémontrable (tính từ) nghĩa là không chứng minh được.
indémontrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indémontrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.mɔ̃.tʁabl/.