TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indémaillable

/ɛ̃.de.ma.jabl/ giọng máy của trình duyệt

indémaillable nghĩa là vải không sổ mắt.

Nghĩa của indémaillable

Tính từ

  1. Không sổ mắt ra được (vải).

Danh từ · giống đực

  1. Vải không sổ mắt.

Dạng từ của indémaillable

Số nhiềuindémaillables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ run-resistant, ladder-proof (stockings)

Câu hỏi thường gặp

indémaillable nghĩa là gì?

indémaillable (tính từ, danh từ) nghĩa là vải không sổ mắt.

indémaillable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indémaillable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ma.jabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.