indémaillable
/ɛ̃.de.ma.jabl/ giọng máy của trình duyệt
indémaillable nghĩa là vải không sổ mắt.
Nghĩa của indémaillable
Tính từ
- Không sổ mắt ra được (vải).
Danh từ · giống đực
- Vải không sổ mắt.
Dạng từ của indémaillable
| Số nhiều | indémaillables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ run-resistant, ladder-proof (stockings)
Câu hỏi thường gặp
indémaillable nghĩa là gì?
indémaillable (tính từ, danh từ) nghĩa là vải không sổ mắt.
indémaillable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indémaillable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ma.jabl/.