indélébile
indélébile nghĩa là không tẩy sạch được, không xóa nhòa được, không phai nhạt.
Nghĩa của indélébile
Tính từ
- Không tẩy sạch được.
- Tache indélébilevết không tẩy sạch được
- Nghĩa bóng Không xóa nhòa được, không phai nhạt.
- Impression indélébileấn tượng không phai nhạt
Dạng từ của indélébile
| Số nhiều | indélébiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indélébile
Trái nghĩa
Câu ví dụ với indélébile
- Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indelible
Câu hỏi thường gặp
indélébile nghĩa là gì?
indélébile (tính từ) nghĩa là không tẩy sạch được, không xóa nhòa được, không phai nhạt.
indélébile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indélébile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.le.bil/.