TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indélébile

/ɛ̃.de.le.bil/ giọng máy của trình duyệt

indélébile nghĩa là không tẩy sạch được, không xóa nhòa được, không phai nhạt.

Nghĩa của indélébile

Tính từ

  1. Không tẩy sạch được.
    • Tache indélébilevết không tẩy sạch được
  2. Nghĩa bóng Không xóa nhòa được, không phai nhạt.
    • Impression indélébileấn tượng không phai nhạt

Dạng từ của indélébile

Số nhiềuindélébiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indélébile

Trái nghĩa

Câu ví dụ với indélébile

  • Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indelible

Câu hỏi thường gặp

indélébile nghĩa là gì?

indélébile (tính từ) nghĩa là không tẩy sạch được, không xóa nhòa được, không phai nhạt.

indélébile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indélébile (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.le.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.