TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délébile

/delebil/ giọng máy của trình duyệt

délébile nghĩa là tẩy được, tẩy sạch được.

Nghĩa của délébile

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tẩy được, tẩy sạch được.
    • Encre délébilemực tẩy sạch được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délébile

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

délébile nghĩa là gì?

délébile (tính từ) nghĩa là tẩy được, tẩy sạch được.

délébile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délébile (giọng Pháp chuẩn): /delebil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.