délégataire
danh từ cả hai giống
/de.le.ɡa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
délégataire nghĩa là người nhận ủy lĩnh.
Nghĩa của délégataire
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người nhận ủy lĩnh.
Dạng từ của délégataire
| Số nhiều | délégataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegatee
Câu hỏi thường gặp
délégataire nghĩa là gì?
délégataire (danh từ) nghĩa là người nhận ủy lĩnh.
délégataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délégataire (giọng Pháp chuẩn): /de.le.ɡa.tɛʁ/.
délégataire là giống đực hay giống cái?
délégataire là danh từ cả hai giống.