délégation
délégation nghĩa là sự ủy quyền, quyền được ủy, sự ủy lĩnh.
Nghĩa của délégation
Danh từ · giống cái
- Sự ủy quyền; quyền được ủy.
- Luật học, pháp lý Sự ủy lĩnh.
- Phái đoàn.
- délégation de soldegiấy ủy lương
Dạng từ của délégation
Đi với mạo từ: une délégation · la délégation
| Số nhiều | délégations |
Câu ví dụ với délégation
- Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8636299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegation; devolvement
Câu hỏi thường gặp
délégation nghĩa là gì?
délégation (danh từ) nghĩa là sự ủy quyền, quyền được ủy, sự ủy lĩnh.
délégation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délégation (giọng Pháp chuẩn): /de.le.ɡa.sjɔ̃/.
délégation là giống đực hay giống cái?
délégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).