indélicatesse
indélicatesse nghĩa là sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, điều thiếu tế nhị, điều khiếm nhã.
Nghĩa của indélicatesse
Danh từ · giống cái
- Sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã.
- Điều thiếu tế nhị, điều khiếm nhã.
Dạng từ của indélicatesse
Đi với mạo từ: une indélicatesse · l'indélicatesse
| Số nhiều | indélicatesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indélicatesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indelicacy; tactlessness; dishonesty
Câu hỏi thường gặp
indélicatesse nghĩa là gì?
indélicatesse (danh từ) nghĩa là sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, điều thiếu tế nhị, điều khiếm nhã.
indélicatesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indélicatesse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.li.ka.tɛs/.
indélicatesse là giống đực hay giống cái?
indélicatesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).