TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tact

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/takt/ giọng máy của trình duyệt

tact nghĩa là xúc giác, sự tế nhị, sự khéo xử.

Nghĩa của tact

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Xúc giác.
  2. Nghĩa bóng Sự tế nhị, sự khéo xử.
    • Manquer de tactthiếu tế nhị

Dạng từ của tact

Đi với mạo từ: un tact · le tact

Số nhiềutacts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tact

Đồng nghĩa

Họ từ của tact

Cụm từ, thành ngữ với tact

  • pêche au tact — sự câu tay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tact; sense of touch

Câu hỏi thường gặp

tact nghĩa là gì?

tact (danh từ) nghĩa là xúc giác, sự tế nhị, sự khéo xử.

tact phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tact (giọng Pháp chuẩn): /takt/.

tact là giống đực hay giống cái?

tact là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.