tact
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/takt/ giọng máy của trình duyệt
tact nghĩa là xúc giác, sự tế nhị, sự khéo xử.
Nghĩa của tact
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Xúc giác.
- Nghĩa bóng Sự tế nhị, sự khéo xử.
- Manquer de tactthiếu tế nhị
Dạng từ của tact
Đi với mạo từ: un tact · le tact
| Số nhiều | tacts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tact
Đồng nghĩa
Họ từ của tact
Cụm từ, thành ngữ với tact
- pêche au tact — sự câu tay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tact; sense of touch
Câu hỏi thường gặp
tact nghĩa là gì?
tact (danh từ) nghĩa là xúc giác, sự tế nhị, sự khéo xử.
tact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tact (giọng Pháp chuẩn): /takt/.
tact là giống đực hay giống cái?
tact là danh từ giống đực (dùng với un, le).