TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tacticien

danh từ cả hai giống
/tak.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tacticien nghĩa là nhà chiến thuật.

Nghĩa của tacticien

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà chiến thuật.

Dạng từ của tacticien

Số nhiềutacticiens
Giống cáitacticienne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacticien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactician

Câu hỏi thường gặp

tacticien nghĩa là gì?

tacticien (danh từ) nghĩa là nhà chiến thuật.

tacticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tacticien (giọng Pháp chuẩn): /tak.ti.sjɛ̃/.

tacticien là giống đực hay giống cái?

tacticien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.