TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tactile

/tak.til/ giọng máy của trình duyệt

tactile nghĩa là Thuộc xúc giác.

Nghĩa của tactile

Tính từ

  1. Thuộc xúc giác.
    • Corpuscules tactilestiểu thể xúc giác
    • Poils tactiles(động vật học) lông xúc giác

Dạng từ của tactile

Số nhiềutactiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tactile; haptic

Câu hỏi thường gặp

tactile nghĩa là gì?

tactile (tính từ) nghĩa là Thuộc xúc giác.

tactile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tactile (giọng Pháp chuẩn): /tak.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.