tactile
/tak.til/ giọng máy của trình duyệt
tactile nghĩa là Thuộc xúc giác.
Nghĩa của tactile
Tính từ
- Thuộc xúc giác.
- Corpuscules tactilestiểu thể xúc giác
- Poils tactiles(động vật học) lông xúc giác
Dạng từ của tactile
| Số nhiều | tactiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tactile; haptic
Câu hỏi thường gặp
tactile nghĩa là gì?
tactile (tính từ) nghĩa là Thuộc xúc giác.
tactile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tactile (giọng Pháp chuẩn): /tak.til/.