TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tactique

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tak.tik/ giọng máy của trình duyệt

tactique nghĩa là chiến thuật, sách lược.

Nghĩa của tactique

Danh từ · giống cái

  1. Chiến thuật.
  2. Sách lược.
    • Changer de tactiqueđổi sách lược

Tính từ

  1. Thuộc chiến thuật.
    • Arme atomique tactiquevũ khí nguyên tử chiến thuật
  2. Thuộc sách lược.
    • Un plan tactique d'ensemblemột kế hoạch sách lược chung

Dạng từ của tactique

Đi với mạo từ: une tactique · la tactique

Số nhiềutactiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactic
  • Tính từ tactical; tactic

Câu hỏi thường gặp

tactique nghĩa là gì?

tactique (danh từ, tính từ) nghĩa là chiến thuật, sách lược.

tactique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tactique (giọng Pháp chuẩn): /tak.tik/.

tactique là giống đực hay giống cái?

tactique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.