tactiquement nghĩa là đúng chiến thuật, đúng sách lược.
Nghĩa của tactiquement
Phó từ
Đúng chiến thuật.
Đúng sách lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ tactically
Câu hỏi thường gặp
tactiquement nghĩa là gì?
tactiquement (phó từ) nghĩa là đúng chiến thuật, đúng sách lược.
tactiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tactiquement (giọng Pháp chuẩn): /tak.tik.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.