TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tacot

danh từ giống đực (m)
/ta.ko/ giọng máy của trình duyệt

tacot nghĩa là Xe ô tô cà tàng.

Nghĩa của tacot

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Xe ô tô cà tàng.

Dạng từ của tacot

Đi với mạo từ: un tacot · le tacot

Số nhiềutacots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old banger (car); local train, slow train

Câu hỏi thường gặp

tacot nghĩa là gì?

tacot (danh từ) nghĩa là Xe ô tô cà tàng.

tacot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tacot (giọng Pháp chuẩn): /ta.ko/.

tacot là giống đực hay giống cái?

tacot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.