tacon
danh từ giống đực (m)
/ta.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
tacon nghĩa là cá hồi con.
Nghĩa của tacon
Danh từ · giống đực
- Cá hồi con.
Dạng từ của tacon
Đi với mạo từ: un tacon · le tacon
| Số nhiều | tacons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parr (young salmon); patch (of cloth or leather used in mending)
Câu hỏi thường gặp
tacon nghĩa là gì?
tacon (danh từ) nghĩa là cá hồi con.
tacon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tacon (giọng Pháp chuẩn): /ta.kɔ̃/.
tacon là giống đực hay giống cái?
tacon là danh từ giống đực (dùng với un, le).