doigté
danh từ giống đực (m)
/dwa.te/ giọng máy của trình duyệt
doigté nghĩa là ngón bấm, sự khéo léo, sự khôn khéo.
Nghĩa của doigté
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Ngón bấm.
- Avoir un bon doigtécó ngón bấm tài tình
- Sự khéo léo, sự khôn khéo.
- Un diplomate plein de doigtémột nhà ngoại giao rất khôn khéo
Dạng từ của doigté
Đi với mạo từ: un doigté · le doigté
| Số nhiều | doigtés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doigté
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingering; skill, tact
Câu hỏi thường gặp
doigté nghĩa là gì?
doigté (danh từ) nghĩa là ngón bấm, sự khéo léo, sự khôn khéo.
doigté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doigté (giọng Pháp chuẩn): /dwa.te/.
doigté là giống đực hay giống cái?
doigté là danh từ giống đực (dùng với un, le).