TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doigté

danh từ giống đực (m)
/dwa.te/ giọng máy của trình duyệt

doigté nghĩa là ngón bấm, sự khéo léo, sự khôn khéo.

Nghĩa của doigté

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Ngón bấm.
    • Avoir un bon doigtécó ngón bấm tài tình
  2. Sự khéo léo, sự khôn khéo.
    • Un diplomate plein de doigtémột nhà ngoại giao rất khôn khéo

Dạng từ của doigté

Đi với mạo từ: un doigté · le doigté

Số nhiềudoigtés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doigté

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingering; skill, tact

Câu hỏi thường gặp

doigté nghĩa là gì?

doigté (danh từ) nghĩa là ngón bấm, sự khéo léo, sự khôn khéo.

doigté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doigté (giọng Pháp chuẩn): /dwa.te/.

doigté là giống đực hay giống cái?

doigté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.