TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doigtier

danh từ giống đực (m)
/dwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

doigtier nghĩa là găng ngón.

Nghĩa của doigtier

Danh từ · giống đực

  1. Y học Găng ngón.
    • Doigtier de caoutchoucgăng ngón tay bằng cao su

Dạng từ của doigtier

Đi với mạo từ: un doigtier · le doigtier

Số nhiềudoigtiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fingerguard (any object used to protect a finger); common foxglove (plant, Digitalis purpurea)

Câu hỏi thường gặp

doigtier nghĩa là gì?

doigtier (danh từ) nghĩa là găng ngón.

doigtier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doigtier (giọng Pháp chuẩn): /dwa.tje/.

doigtier là giống đực hay giống cái?

doigtier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.