doigtier
danh từ giống đực (m)
/dwa.tje/ giọng máy của trình duyệt
doigtier nghĩa là găng ngón.
Nghĩa của doigtier
Danh từ · giống đực
- Y học Găng ngón.
- Doigtier de caoutchoucgăng ngón tay bằng cao su
Dạng từ của doigtier
Đi với mạo từ: un doigtier · le doigtier
| Số nhiều | doigtiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingerguard (any object used to protect a finger); common foxglove (plant, Digitalis purpurea)
Câu hỏi thường gặp
doigtier nghĩa là gì?
doigtier (danh từ) nghĩa là găng ngón.
doigtier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doigtier (giọng Pháp chuẩn): /dwa.tje/.
doigtier là giống đực hay giống cái?
doigtier là danh từ giống đực (dùng với un, le).