dol
danh từ giống đực (m)
/dɔl/ giọng máy của trình duyệt
dol nghĩa là sự lừa dối.
Nghĩa của dol
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự lừa dối.
Dạng từ của dol
Đi với mạo từ: un dol · le dol
| Số nhiều | dols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fraud (the act), cheating
Câu hỏi thường gặp
dol nghĩa là gì?
dol (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.
dol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dol (giọng Pháp chuẩn): /dɔl/.
dol là giống đực hay giống cái?
dol là danh từ giống đực (dùng với un, le).