TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dol

danh từ giống đực (m)
/dɔl/ giọng máy của trình duyệt

dol nghĩa là sự lừa dối.

Nghĩa của dol

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự lừa dối.

Dạng từ của dol

Đi với mạo từ: un dol · le dol

Số nhiềudols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fraud (the act), cheating

Câu hỏi thường gặp

dol nghĩa là gì?

dol (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.

dol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dol (giọng Pháp chuẩn): /dɔl/.

dol là giống đực hay giống cái?

dol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.