TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indélicat

/ɛ̃.de.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

indélicat nghĩa là thiếu tế nhị, khiếm nhã.

Nghĩa của indélicat

Tính từ

  1. Thiếu tế nhị, khiếm nhã.
    • Homme indélicatngười khiếm nhã
    • Procédé indélicatthủ đoạn thiếu tế nhị

Dạng từ của indélicat

Số nhiềuindélicats
Giống cáiindélicate /ɛ̃.de.li.kat/
Giống cái số nhiềuindélicates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indélicat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indelicate, tactless; dishonest

Câu hỏi thường gặp

indélicat nghĩa là gì?

indélicat (tính từ) nghĩa là thiếu tế nhị, khiếm nhã.

indélicat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indélicat (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.li.ka/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.