TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrupuleux

/skʁy.py.lø/ giọng máy của trình duyệt

scrupuleux nghĩa là đắn đo, thận trọng, chu đáo.

Nghĩa của scrupuleux

Tính từ

  1. Đắn đo, thận trọng.
    • Scrupuleux en affairesđắn đo trong công việc
  2. Chu đáo.
    • Soins scrupuleuxsự săn sóc chu đáo

Dạng từ của scrupuleux

Giống cáiscrupuleuse /skʁy.py.løz/
Giống cái số nhiềuscrupuleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scrupuleux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của scrupuleux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scrupulous, meticulous, painstaking (exactly and carefully conducted); scrupulous (having scruples or compunctions, having principles, having a conscience)

Câu hỏi thường gặp

scrupuleux nghĩa là gì?

scrupuleux (tính từ) nghĩa là đắn đo, thận trọng, chu đáo.

scrupuleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrupuleux (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.py.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.