scrupuleusement
/skʁy.py.løz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
scrupuleusement nghĩa là một cách chu đáo.
Nghĩa của scrupuleusement
Phó từ
- Một cách chu đáo.
- Accomplir scrupuleusement son devoirlàm tròn nhiệm vụ một cách chu đáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ scrupulously (in a careful manner)
Câu hỏi thường gặp
scrupuleusement nghĩa là gì?
scrupuleusement (phó từ) nghĩa là một cách chu đáo.
scrupuleusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrupuleusement (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.py.løz.mɑ̃/.