scrupule
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skʁy.pyl/ giọng máy của trình duyệt
scrupule nghĩa là sự ngại ngừng, sự đắn đo, sự chu đáo.
Nghĩa của scrupule
Danh từ · giống đực
- Sự ngại ngừng, sự đắn đo.
- étaler son luxe sans scrupulephô trương sự xa hoa của mình không chút ngại ngùng
- Sự chu đáo.
- Faire quelque chose avec scrupulelàm việc gì chu đáo
- Khoa đo lường (từ cũ, nghĩa cũ) scrupule (bằng 1, 137 gam).
- se faire un scrupule de quelque chosengại làm điều gì
Dạng từ của scrupule
Đi với mạo từ: un scrupule · le scrupule
| Số nhiều | scrupules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scruple, compunction, qualm
Câu hỏi thường gặp
scrupule nghĩa là gì?
scrupule (danh từ) nghĩa là sự ngại ngừng, sự đắn đo, sự chu đáo.
scrupule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrupule (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.pyl/.
scrupule là giống đực hay giống cái?
scrupule là danh từ giống đực (dùng với un, le).