TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrupule

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skʁy.pyl/ giọng máy của trình duyệt

scrupule nghĩa là sự ngại ngừng, sự đắn đo, sự chu đáo.

Nghĩa của scrupule

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngại ngừng, sự đắn đo.
    • étaler son luxe sans scrupulephô trương sự xa hoa của mình không chút ngại ngùng
  2. Sự chu đáo.
    • Faire quelque chose avec scrupulelàm việc gì chu đáo
  3. Khoa đo lường (từ cũ, nghĩa cũ) scrupule (bằng 1, 137 gam).
    • se faire un scrupule de quelque chosengại làm điều gì

Dạng từ của scrupule

Đi với mạo từ: un scrupule · le scrupule

Số nhiềuscrupules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scruple, compunction, qualm

Câu hỏi thường gặp

scrupule nghĩa là gì?

scrupule (danh từ) nghĩa là sự ngại ngừng, sự đắn đo, sự chu đáo.

scrupule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrupule (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.pyl/.

scrupule là giống đực hay giống cái?

scrupule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.