méticuleux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ti.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt
méticuleux nghĩa là tỉ mỉ.
Nghĩa của méticuleux
Tính từ
- Tỉ mỉ.
- Travail méticuleuxcông việc tỉ mỉ
Dạng từ của méticuleux
| Giống cái | méticuleuse /me.ti.ky.løz/ |
| Giống cái số nhiều | méticuleuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méticuleux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meticulous (characterized by very precise, conscientious attention to details)
Câu hỏi thường gặp
méticuleux nghĩa là gì?
méticuleux (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ.
méticuleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méticuleux (giọng Pháp chuẩn): /me.ti.ky.lø/.