TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méticuleux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ti.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt

méticuleux nghĩa là tỉ mỉ.

Nghĩa của méticuleux

Tính từ

  1. Tỉ mỉ.
    • Travail méticuleuxcông việc tỉ mỉ

Dạng từ của méticuleux

Giống cáiméticuleuse /me.ti.ky.løz/
Giống cái số nhiềuméticuleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méticuleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meticulous (characterized by very precise, conscientious attention to details)

Câu hỏi thường gặp

méticuleux nghĩa là gì?

méticuleux (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ.

méticuleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méticuleux (giọng Pháp chuẩn): /me.ti.ky.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.