méticulosité
danh từ giống cái (f)
/me.ti.ky.lɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
méticulosité nghĩa là tính tỉ mỉ.
Nghĩa của méticulosité
Danh từ · giống cái
- Tính tỉ mỉ.
Dạng từ của méticulosité
Đi với mạo từ: une méticulosité · la méticulosité
| Số nhiều | méticulosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meticulousness
Câu hỏi thường gặp
méticulosité nghĩa là gì?
méticulosité (danh từ) nghĩa là tính tỉ mỉ.
méticulosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méticulosité (giọng Pháp chuẩn): /me.ti.ky.lɔ.zi.te/.
méticulosité là giống đực hay giống cái?
méticulosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).