TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méticulosité

danh từ giống cái (f)
/me.ti.ky.lɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

méticulosité nghĩa là tính tỉ mỉ.

Nghĩa của méticulosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tỉ mỉ.

Dạng từ của méticulosité

Đi với mạo từ: une méticulosité · la méticulosité

Số nhiềuméticulosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meticulousness

Câu hỏi thường gặp

méticulosité nghĩa là gì?

méticulosité (danh từ) nghĩa là tính tỉ mỉ.

méticulosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méticulosité (giọng Pháp chuẩn): /me.ti.ky.lɔ.zi.te/.

méticulosité là giống đực hay giống cái?

méticulosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.