TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.tje/ giọng máy của trình duyệt

métier nghĩa là nghề, nghề nghiệp, tay nghề.

Nghĩa của métier

Danh từ · giống đực

  1. Nghề, nghề nghiệp.
    • Le métier de forgeronnghề thợ rèn
  2. Tay nghề.
  3. Máy dệt.
    • Métier Jacquardmáy dệt kiểu Giắc-ca

Dạng từ của métier

Đi với mạo từ: un métier · le métier

Số nhiềumétiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với métier

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với métier

  • avoir le cœur au métier — tận tình làm việc
  • être du métier — trong nghề, thạo công việc
  • faire métier de — làm nghề
  • gâcher le métier — xem gâcher
  • mettre une chose sur le métier — tiến hành việc gì
  • savoir son métier — biết việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ job, profession, trade; skill, craft; machine, device, loom

Câu hỏi thường gặp

métier nghĩa là gì?

métier (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp, tay nghề.

métier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métier (giọng Pháp chuẩn): /me.tje/.

métier là giống đực hay giống cái?

métier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.