métier
/me.tje/ giọng máy của trình duyệt
métier nghĩa là nghề, nghề nghiệp, tay nghề.
Nghĩa của métier
Danh từ · giống đực
- Nghề, nghề nghiệp.
- Le métier de forgeronnghề thợ rèn
- Tay nghề.
- Máy dệt.
- Métier Jacquardmáy dệt kiểu Giắc-ca
Dạng từ của métier
Đi với mạo từ: un métier · le métier
| Số nhiều | métiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với métier
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với métier
- avoir le cœur au métier — tận tình làm việc
- être du métier — trong nghề, thạo công việc
- faire métier de — làm nghề
- gâcher le métier — xem gâcher
- mettre une chose sur le métier — tiến hành việc gì
- savoir son métier — biết việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ job, profession, trade; skill, craft; machine, device, loom
Câu hỏi thường gặp
métier nghĩa là gì?
métier (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp, tay nghề.
métier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métier (giọng Pháp chuẩn): /me.tje/.
métier là giống đực hay giống cái?
métier là danh từ giống đực (dùng với un, le).