TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métis

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.tis/ giọng máy của trình duyệt

métis nghĩa là lai, lai giống, pha, người lai.

Nghĩa của métis

Tính từ

  1. Lai, lai giống.
  2. Pha (trộn).
    • Toile métissevải pha (bông pha lanh)

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lai.

Dạng từ của métis

Giống cáimétisse
Giống cái số nhiềumétisses

Họ từ của métis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mixed-race, halfbreed / half-breed; mongrel; of mixed origin
  • Danh từ mixed-race person, halfbreed / half-breed / breed (short form); mongrel; crossbreed / cross-breed

Câu hỏi thường gặp

métis nghĩa là gì?

métis (tính từ, danh từ) nghĩa là lai, lai giống, pha, người lai.

métis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métis (giọng Pháp chuẩn): /me.tis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.