TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrutateur

/skʁy.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

scrutateur nghĩa là dò xét, người kiểm phiếu bầu.

Nghĩa của scrutateur

Tính từ

  1. Văn học Dò xét.
    • Des yeux scrutateursnhững con mắt dò xét

Danh từ · giống đực

  1. Người kiểm phiếu bầu.

Dạng từ của scrutateur

Số nhiềuscrutateurs
Giống cáiscrutatrice
Giống cái số nhiềuscrutatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrutineer; teller
  • Tính từ searching

Câu hỏi thường gặp

scrutateur nghĩa là gì?

scrutateur (tính từ, danh từ) nghĩa là dò xét, người kiểm phiếu bầu.

scrutateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrutateur (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.ta.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.