scrutateur
/skʁy.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
scrutateur nghĩa là dò xét, người kiểm phiếu bầu.
Nghĩa của scrutateur
Tính từ
- Văn học Dò xét.
- Des yeux scrutateursnhững con mắt dò xét
Danh từ · giống đực
- Người kiểm phiếu bầu.
Dạng từ của scrutateur
| Số nhiều | scrutateurs |
| Giống cái | scrutatrice |
| Giống cái số nhiều | scrutatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrutineer; teller
- Tính từ searching
Câu hỏi thường gặp
scrutateur nghĩa là gì?
scrutateur (tính từ, danh từ) nghĩa là dò xét, người kiểm phiếu bầu.
scrutateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrutateur (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.ta.tœʁ/.