indélibéré
/ɛ̃.de.li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
indélibéré nghĩa là không suy xét, không cân nhắc.
Nghĩa của indélibéré
Tính từ
- Không suy xét, không cân nhắc.
- Acte indélibéréhành động không cân nhắc
Dạng từ của indélibéré
| Số nhiều | indélibérés |
| Giống cái | indélibérée |
| Giống cái số nhiều | indélibérées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accidental (not deliberate); unplanned
Câu hỏi thường gặp
indélibéré nghĩa là gì?
indélibéré (tính từ) nghĩa là không suy xét, không cân nhắc.
indélibéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indélibéré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.li.be.ʁe/.