TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indélibéré

/ɛ̃.de.li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

indélibéré nghĩa là không suy xét, không cân nhắc.

Nghĩa của indélibéré

Tính từ

  1. Không suy xét, không cân nhắc.
    • Acte indélibéréhành động không cân nhắc

Dạng từ của indélibéré

Số nhiềuindélibérés
Giống cáiindélibérée
Giống cái số nhiềuindélibérées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accidental (not deliberate); unplanned

Câu hỏi thường gặp

indélibéré nghĩa là gì?

indélibéré (tính từ) nghĩa là không suy xét, không cân nhắc.

indélibéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indélibéré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.li.be.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.