prévenant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁev.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prévenant nghĩa là ân cần, tử tế, dễ thương.
Nghĩa của prévenant
Tính từ
- Ân cần, tử tế.
- Mine prévenantevẻ ân cần
- Từ cũ, nghĩa cũ Dễ thương.
- Air prévenantvẻ dễ thương
Dạng từ của prévenant
| Số nhiều | prévenants |
| Giống cái | prévenante /pʁɛv.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | prévenantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ considerate
Câu hỏi thường gặp
prévenant nghĩa là gì?
prévenant (tính từ) nghĩa là ân cần, tử tế, dễ thương.
prévenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévenant (giọng Pháp chuẩn): /pʁev.nɑ̃/.