TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prévenant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁev.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prévenant nghĩa là ân cần, tử tế, dễ thương.

Nghĩa của prévenant

Tính từ

  1. Ân cần, tử tế.
    • Mine prévenantevẻ ân cần
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Dễ thương.
    • Air prévenantvẻ dễ thương

Dạng từ của prévenant

Số nhiềuprévenants
Giống cáiprévenante /pʁɛv.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuprévenantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ considerate

Câu hỏi thường gặp

prévenant nghĩa là gì?

prévenant (tính từ) nghĩa là ân cần, tử tế, dễ thương.

prévenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prévenant (giọng Pháp chuẩn): /pʁev.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.