TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faute

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fot/ giọng máy của trình duyệt

faute nghĩa là lỗi.

Nghĩa của faute

Danh từ · giống cái

  1. Lỗi.
    • Commettre une fautephạm lỗi
    • Faute du tiers(luật học, pháp lý) lỗi của người thứ ba
    • Faute d'orthographelỗi chính trị tả
    • En fautemắc lỗi

Dạng từ của faute

Đi với mạo từ: une faute · la faute

Số nhiềufautes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faute

Trái nghĩa

Họ từ của faute

Cụm từ, thành ngữ với faute

  • faire faute — thiếu
  • faute de — vì thiếu
  • faute de mieux — không có điều kiện hơn nữa
  • il y va de sa faute — nó có phần trách nhiệm
  • ne pas se faire faute de — không bỏ qua, không từ
  • sans faute — chắc chắn
  • faute de frappe — Lỗi chính tả.

Câu ví dụ với faute

  • Ce n'est pas ma faute ! Không phải lỗi của tôi!Tatoeba #3478
  • Apportez-moi ce livre-là la prochaine fois sans faute. Lần sau anh nhất thiết mang cho tôi cuốn sách đó.Tatoeba #128157
  • C'est une faute de frappe. Désolé. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389882
  • Ce n'est pas ma faute ! Không phải lỗi của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12660895
  • C'est de ta faute. Cái này tuỳ vào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548539
  • Tout était de notre faute. Tất cả là lỗi của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4921689
  • C'est pas ma faute! Không phải lỗi của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8862471
  • Si tu vois une faute alors corrige-la s'il te plaît. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ error, mistake; fault, blame; wrong, misdemeanor; foul, fault (infraction of the rules)

Câu hỏi thường gặp

faute nghĩa là gì?

faute (danh từ) nghĩa là lỗi.

faute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faute (giọng Pháp chuẩn): /fot/.

faute là giống đực hay giống cái?

faute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.