TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienfait

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bjɛ̃.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

bienfait nghĩa là việc thiện, ân huệ, tác dụng tốt, lợi ích.

Nghĩa của bienfait

Danh từ · giống đực

  1. Việc thiện; ân huệ.
  2. Tác dụng tốt, lợi ích.
    • Les bienfaits de la civilisationlợi ích của văn minh

Dạng từ của bienfait

Đi với mạo từ: un bienfait · le bienfait

Số nhiềubienfaits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienfait

Trái nghĩa

Họ từ của bienfait

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kindness, favour, good deed; benefit, advantage

Câu hỏi thường gặp

bienfait nghĩa là gì?

bienfait (danh từ) nghĩa là việc thiện, ân huệ, tác dụng tốt, lợi ích.

bienfait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienfait (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.fɛ/.

bienfait là giống đực hay giống cái?

bienfait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.